Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giáo chủ" (1)

giáo chủ
Tiếng Anh Danh từAyatollah / Religious Leader
Từ vựng của tôi
Giới giáo sĩ bao gồm các giáo chủ có ảnh hưởng lớn.
The clergy includes influential Ayatollahs.

swap_horiz Từ liên quan "giáo chủ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giáo chủ" (2)

Ông Mojtaba là con trai giáo chủ quá cố Ali Khamenei.
Mr. Mojtaba is the son of the late Ayatollah Ali Khamenei.
Giới giáo sĩ bao gồm các giáo chủ có ảnh hưởng lớn.
The clergy includes influential Ayatollahs.